Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = RON

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Leu Romania 0.60486615 RON
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.60470683 Hiện tại lei0.60486615 Cao nhất lei0.60871615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60486615 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00287 RON
-0.47%
7 ngày qua
-0.008517 RON
-1.39%
30 ngày qua
-0.003156 RON
-0.52%
1 năm qua
+0.03581 RON
+6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.54258606
Hôm nay
0.60486615
Cao nhất
0.61350053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.59873604 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59873604 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55417495 – 0.65705869 RON
Năm biến động +5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58426874 RON
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.56221268 – 0.60694389 RON
HKD giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58937484 RON
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.57026871 – 0.61881195 RON
HKD tăng giá +7.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5729938 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54668818 – 0.62366562 RON
Năm biến động -9.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59754458 RON
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.54258606 – 0.61350053 RON
Năm biến động +8.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.