Tỷ giá Leu Romania sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Forint Hungary cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = HUF
Cập nhật
1
RON
=
68.08885045
HUF
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Ft68.08885045 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = lei0.01468669 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ft68.02260881
Hiện tại
Ft68.08885045
Cao nhất
Ft68.34171853
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.08885045 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.127543 HUF
+0.19%
7 ngày qua
-0.344166 HUF
-0.50%
30 ngày qua
-0.448054 HUF
-0.65%
1 năm qua
-7.53632 HUF
-9.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
66.80050554 Hôm nay
68.08885045 Cao nhất
78.08572899
66.80050554 Hôm nay
68.08885045 Cao nhất
78.08572899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-6.67%
Tháng 4
-3.35%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 79.48032378 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79.33660531 HUF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
71.38559793
–
87.46830527
HUF
Năm biến động
+8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
77.14898611 HUF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
74.25198754
–
81.48977423
HUF
RON giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
79.48032378 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.98898678
–
83.41349773
HUF
RON tăng giá
+7.44%
2025
Tỷ giá trung bình
78.92388129 HUF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
74.79649308
–
83.68355091
HUF
RON giảm giá
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
69.16339308 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.80050554
–
78.08572899
HUF
Năm biến động
-9.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.