Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Romania cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = RON
Cập nhật
1
HUF
=
0.01470099
RON
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = lei0.01470099 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Ft68.02260881 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.01463235
Hiện tại
lei0.01470099
Cao nhất
lei0.01470099
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01470099 RON
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000044 RON
-0.30%
7 ngày qua
+0.000097 RON
+0.66%
30 ngày qua
+0.000104 RON
+0.71%
1 năm qua
+0.001478 RON
+11.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01280644 Hôm nay
0.01470099 Cao nhất
0.01496995
0.01280644 Hôm nay
0.01470099 Cao nhất
0.01496995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+7.15%
Tháng 4
+3.47%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01446909 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01263977 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01143271
–
0.01400843
RON
Năm biến động
-7.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01296744 RON
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01227148
–
0.01346765
RON
HUF tăng giá
+4.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01258759 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01198847
–
0.0131598
RON
HUF giảm giá
-6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01268128 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01194978
–
0.01336961
RON
HUF tăng giá
+9.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01446909 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01280644
–
0.01496995
RON
Năm biến động
+10.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.