Tỷ giá Leu Romania sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Manx pound cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = IMP
Cập nhật
1
RON
=
0.15608632
IMP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = £0.15608632 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = lei6.40671136 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.15608277
Hiện tại
£0.15608632
Cao nhất
£0.15608632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15608632 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 IMP
7 ngày qua
-0.000382 IMP
-0.24%
30 ngày qua
-0.003305 IMP
-2.07%
1 năm qua
-0.016289 IMP
-9.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.15592435 Hôm nay
0.15608632 Cao nhất
0.1738214
0.15592435 Hôm nay
0.15608632 Cao nhất
0.1738214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582965 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17295966 IMP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.1667301
–
0.18174431
IMP
RON tăng giá
+5.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17582965 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196169
–
0.18310636
IMP
Năm ổn định
-2.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019317 IMP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.16553768
–
0.17452215
IMP
RON giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16996677 IMP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.16421432
–
0.17431978
IMP
RON tăng giá
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16036768 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15592435
–
0.17277047
IMP
RON giảm giá
-8.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.