Tỷ giá Leu Romania sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Jersey Pound cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = JEP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Jersey Pound 0.15640993 JEP
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.15608632 Hiện tại £0.15640993 Cao nhất £0.15656144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15640993 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000324 JEP
+0.21%
7 ngày qua
-0.000482 JEP
-0.31%
30 ngày qua
-0.002832 JEP
-1.78%
1 năm qua
-0.016011 JEP
-9.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15592435
Hôm nay
0.15640993
Cao nhất
0.1738214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582965 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17295966 JEP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.1667301 – 0.18174431 JEP
RON tăng giá +5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17582965 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196169 – 0.18310636 JEP
Năm ổn định -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17019317 JEP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.16553768 – 0.17452215 JEP
RON giảm giá -4.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16996677 JEP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.16421432 – 0.17431978 JEP
RON tăng giá +2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16027428 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15592435 – 0.17277047 JEP
RON giảm giá -8.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.