Tỷ giá Jersey Pound sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Leu Romania cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = RON
Cập nhật
1
JEP
=
6.39338238
RON
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = lei6.39338238 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £0.15641173 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei6.3872689
Hiện tại
lei6.39338238
Cao nhất
lei6.40426612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.39338238 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.013329 RON
-0.21%
7 ngày qua
+0.013769 RON
+0.22%
30 ngày qua
+0.113619 RON
+1.81%
1 năm qua
+0.593617 RON
+10.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.75303148 Hôm nay
6.39338238 Cao nhất
6.41336658
5.75303148 Hôm nay
6.39338238 Cao nhất
6.41336658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.24387632 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.78421384 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.50223545
–
5.99771717
RON
JEP giảm giá
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
5.68864369 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.46130665
–
5.81524868
RON
Năm ổn định
+2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87657463 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.72993175
–
6.04092058
RON
JEP tăng giá
+4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
5.8845315 RON
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.73658355
–
6.08960282
RON
JEP giảm giá
-2.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.24387632 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.78802616
–
6.41336658
RON
JEP tăng giá
+9.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.