Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Shilling Kenya cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KES

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Shilling Kenya 27.11938709 KES
-1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh27.11938709 Hiện tại KSh27.11938709 Cao nhất KSh27.36234571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.11938709 KES
2026-11-06
24 giờ qua
-0.273512 KES
-1.00%
7 ngày qua
-0.083895 KES
-0.31%
30 ngày qua
-0.142843 KES
-0.52%
1 năm qua
-2.25226 KES
-7.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.98693041
Hôm nay
27.11938709
Cao nhất
30.48154706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.5704906 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.18346986 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.40744127 – 26.73565259 KES
Năm biến động +2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 30.5704906 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.37025026 – 34.94480057 KES
Năm biến động +31.10%
2024
Tỷ giá trung bình 29.3126708 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
26.89491635 – 35.6475608 KES
Năm biến động -23.05%
2025
Tỷ giá trung bình 28.98269765 KES
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
26.64703945 – 30.31698549 KES
Năm biến động +10.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.67324688 KES
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
26.98693041 – 30.48154706 KES
Năm biến động -8.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.