Tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KPW

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Won Triều Tiên 187.80518342 KPW
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩187.78559059 Hiện tại ₩187.80518342 Cao nhất ₩188.57645728
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
187.80518342 KPW
2026-11-07
24 giờ qua
-1.413116 KPW
-0.75%
7 ngày qua
-0.392717 KPW
-0.21%
30 ngày qua
-0.416332 KPW
-0.22%
1 năm qua
-16.796071 KPW
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
187.00521537
Hôm nay
187.80518342
Cao nhất
212.67043172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KPW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 201.76100956 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 192.32914136 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
174.49296706 – 208.55057351 KPW
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 196.80466879 KPW
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
189.32222643 – 204.83767411 KPW
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 195.75810007 KPW
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
187.23841233 – 202.42459684 KPW
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 201.76100956 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185.29193774 – 210.93585206 KPW
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 192.04182778 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.00521537 – 212.67043172 KPW
Năm biến động -9.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.