Tỷ giá Leu Romania sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KRW

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Won Hàn Quốc 281.57247932 KRW
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩280.71907757 Hiện tại ₩281.57247932 Cao nhất ₩282.31928739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
281.57247932 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
-0.490254 KRW
-0.17%
7 ngày qua
+5.156325 KRW
+1.87%
30 ngày qua
-1.751891 KRW
-0.62%
1 năm qua
-43.813554 KRW
-13.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
275.91238011
Hôm nay
281.57247932
Cao nhất
343.97662946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-6.24%
Tháng 7
-4.75%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-4.36%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 318.544822 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 275.38150111 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
265.04393867 – 292.5477285 KRW
RON giảm giá -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 285.45228244 KRW
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
269.70775726 – 299.49972579 KRW
RON tăng giá +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 296.45469733 KRW
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
286.39703972 – 308.77160001 KRW
RON tăng giá +6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 318.544822 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
299.88140881 – 342.84886819 KRW
Năm biến động +8.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 292.37056027 KRW
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
275.91238011 – 343.97662946 KRW
Năm biến động -15.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.