Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = RON
Cập nhật
1
KRW
=
0.00354909
RON
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = lei0.00354909 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₩281.76208141 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.0035473
Hiện tại
lei0.00354909
Cao nhất
lei0.00356661
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00354909 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000003 RON
+0.10%
7 ngày qua
-0.000071 RON
-1.96%
30 ngày qua
+0.00002 RON
+0.55%
1 năm qua
+0.000476 RON
+15.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00290717 Hôm nay
0.00354909 Cao nhất
0.00362434
0.00290717 Hôm nay
0.00354909 Cao nhất
0.00362434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+6.66%
Tháng 7
+4.98%
Tháng 8
+4.04%
Tháng 9
+4.55%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00363265 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00363265 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00341825
–
0.00377296
RON
KRW tăng giá
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00350492 RON
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.0033389
–
0.00370772
RON
KRW giảm giá
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00337399 RON
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00323864
–
0.00349166
RON
KRW giảm giá
-6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00314272 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00291674
–
0.00333465
RON
Năm biến động
-7.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00343634 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00290717
–
0.00362434
RON
Năm biến động
+18.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.