Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KYD
Cập nhật
1
RON
=
0.17534279
KYD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $0.17534279 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = lei5.7031146 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.1743105
Hiện tại
$0.17534279
Cao nhất
$0.17534279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17534279 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000403 KYD
+0.23%
7 ngày qua
+0.002009 KYD
+1.16%
30 ngày qua
-0.000002 KYD
1 năm qua
-0.012876 KYD
-6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.17317738 Hôm nay
0.17534279 Cao nhất
0.19667242
0.17317738 Hôm nay
0.17534279 Cao nhất
0.19667242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1867825 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17809139 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16160453
–
0.19319847
KYD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18214658 KYD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.17537612
–
0.18947711
KYD
RON tăng giá
+3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18123098 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.17337632
–
0.18751018
KYD
RON giảm giá
-6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1867825 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17156819
–
0.19539785
KYD
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17798148 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17317738
–
0.19667242
KYD
Năm biến động
-8.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.