Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = RON

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Leu Romania 5.70779351 RON
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei5.69687605 Hiện tại lei5.70779351 Cao nhất lei5.73688918
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.70779351 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.018171 RON
-0.32%
7 ngày qua
-0.063591 RON
-1.10%
30 ngày qua
+0.005119 RON
+0.09%
1 năm qua
+0.394816 RON
+7.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.0845971
Hôm nay
5.70779351
Cao nhất
5.77442624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.62647584 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.62647584 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.17602441 – 6.1879454 RON
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 5.4915541 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
5.27768241 – 5.70203058 RON
KYD giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 5.51936925 RON
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.33304386 – 5.76780034 RON
KYD tăng giá +7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 5.36104701 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.11776362 – 5.82858638 RON
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.62413987 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.0845971 – 5.77442624 RON
Năm biến động +9.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.