Tỷ giá Leu Romania sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MGA
Cập nhật
1
RON
=
949.01630403
MGA
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Ar949.01630403 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = lei0.00105372 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ar947.88227296
Hiện tại
Ar949.01630403
Cao nhất
Ar952.33839143
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
949.01630403 MGA
2026-11-05
24 giờ qua
-1.293243 MGA
-0.14%
7 ngày qua
+4.277488 MGA
+0.45%
30 ngày qua
+19.564897 MGA
+2.10%
1 năm qua
-71.954661 MGA
-7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
906.08136288 Hôm nay
949.01630403 Cao nhất
1,062.06
906.08136288 Hôm nay
949.01630403 Cao nhất
1,062.06
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.58%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-6.05%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,015.28 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
881.76387174 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
813.20455279
–
969.84391574
MGA
Năm biến động
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
973.24959893 MGA
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
918.31919505
–
1,029.48
MGA
Năm biến động
+6.09%
2024
Tỷ giá trung bình
986.45168783 MGA
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
931.67701863
–
1,030.12
MGA
RON giảm giá
-4.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1,015.28 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
967.43739204
–
1,059.46
MGA
RON tăng giá
+7.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
947.84454843 MGA
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
906.08136288
–
1,062.06
MGA
Năm biến động
-10.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.