Tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = NGN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Naira Nigeria 282.89725725 NGN
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦280.9228578 Hiện tại ₦282.89725725 Cao nhất ₦282.98620617
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
282.89725725 NGN
2026-11-04
24 giờ qua
+1.003597 NGN
+0.36%
7 ngày qua
+3.721622 NGN
+1.33%
30 ngày qua
+3.281046 NGN
+1.17%
1 năm qua
-43.148718 NGN
-13.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
276.75502476
Hôm nay
282.89725725
Cao nhất
338.44211209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-3.29%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 341.23682497 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.49569893 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.00187115 – 97.00171022 NGN
Năm biến động +2.46%
2023
Tỷ giá trung bình 138.80147046 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
95.67733012 – 199.76406695 NGN
Năm biến động +106.55%
2024
Tỷ giá trung bình 319.68125325 NGN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
190.41517929 – 374.24354575 NGN
Năm biến động +61.36%
2025
Tỷ giá trung bình 341.23682497 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
310.96454899 – 371.36939064 NGN
Năm biến động +3.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 286.67507319 NGN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
276.75502476 – 333.43013875 NGN
Năm biến động -15.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.