Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = RON
Cập nhật
1
NGN
=
0.00352322
RON
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = lei0.00352322 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₦283.83112366 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.00352322
Hiện tại
lei0.00352322
Cao nhất
lei0.0035597
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00352322 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000034 RON
-0.96%
7 ngày qua
-0.000065 RON
-1.82%
30 ngày qua
-0.000077 RON
-2.15%
1 năm qua
+0.000456 RON
+14.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00295472 Hôm nay
0.00352322 Cao nhất
0.0036133
0.00295472 Hôm nay
0.00352322 Cao nhất
0.0036133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+3.41%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0110671 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0110671 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0103091
–
0.0119045
RON
Năm biến động
-2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00772088 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00500591
–
0.0104518
RON
Năm biến động
-51.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00322744 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00267206
–
0.00525168
RON
Năm biến động
-38.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00293575 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00269274
–
0.0032158
RON
Năm biến động
-3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00349456 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00299913
–
0.0036133
RON
Năm biến động
+17.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.