Tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = NOK
Cập nhật
1
RON
=
1.95665032
NOK
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = kr1.95665032 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = lei0.51107752 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr1.93808472
Hiện tại
kr1.95665032
Cao nhất
kr1.95665032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95665032 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011251 NOK
+0.58%
7 ngày qua
+0.026368 NOK
+1.37%
30 ngày qua
-0.057112 NOK
-2.84%
1 năm qua
-0.351157 NOK
-15.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.92248756 Hôm nay
1.95665032 Cao nhất
2.35302531
1.92248756 Hôm nay
1.95665032 Cao nhất
2.35302531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-5.43%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+5.01%
Tháng 6
-3.58%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
-6.84%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.3385226 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04968371 NOK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.90916707
–
2.15395241
NOK
Năm biến động
+4.38%
2023
Tỷ giá trung bình
2.30890659 NOK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.1133348
–
2.41757696
NOK
Năm biến động
+6.88%
2024
Tỷ giá trung bình
2.3385226 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26001577
–
2.42570929
NOK
RON tăng giá
+4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
2.32581973 NOK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.26671632
–
2.43503887
NOK
Năm ổn định
-1.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.02256995 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92248756
–
2.32330936
NOK
Năm biến động
-15.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.