Tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Romania cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = RON
Cập nhật
1
NOK
=
0.51156271
RON
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = lei0.51156271 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = kr1.95479455 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.51128688
Hiện tại
lei0.51156271
Cao nhất
lei0.51597332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51156271 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001792 RON
-0.35%
7 ngày qua
-0.006506 RON
-1.26%
30 ngày qua
+0.014742 RON
+2.97%
1 năm qua
+0.078251 RON
+18.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.4249848 Hôm nay
0.51156271 Cao nhất
0.52015941
0.4249848 Hôm nay
0.51156271 Cao nhất
0.52015941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+5.74%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-4.78%
Tháng 6
+3.71%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+7.34%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.49521787 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48826824 RON
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.46426281
–
0.52378863
RON
Năm biến động
-4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43342397 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.4136373
–
0.47318579
RON
Năm biến động
-6.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4277368 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41225056
–
0.44247479
RON
NOK giảm giá
-4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43004932 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41067106
–
0.44116681
RON
Năm ổn định
+1.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49521787 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43042051
–
0.52015941
RON
Năm biến động
+18.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.