Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Nepal cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = NPR
Cập nhật
1
RON
=
31.84983896
NPR
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₨31.84983896 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = lei0.03139733 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨31.71189327
Hiện tại
₨31.84983896
Cao nhất
₨32.00380937
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.84983896 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.137946 NPR
+0.43%
7 ngày qua
+0.067177 NPR
+0.21%
30 ngày qua
-0.694813 NPR
-2.13%
1 năm qua
-0.29891 NPR
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
31.60448248 Hôm nay
31.84983896 Cao nhất
34.77108759
31.60448248 Hôm nay
31.84983896 Cao nhất
34.77108759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.21%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
-3.74%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.52803106 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.83331994 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.31224702
–
28.6853978
NPR
Năm biến động
+4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
28.87911701 NPR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
27.99263118
–
30.11342451
NPR
RON tăng giá
+3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
29.11070916 NPR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
28.25002244
–
30.1983129
NPR
RON giảm giá
-3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
31.24249432 NPR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
28.33005944
–
33.53984866
NPR
Năm biến động
+16.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.52803106 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.60448248
–
34.77108759
NPR
RON giảm giá
-4.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.