Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Singapore cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SGD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Singapore 0.26843412 SGD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.26807671 Hiện tại $0.26843412 Cao nhất $0.26846753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26843412 SGD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000028 SGD
-0.01%
7 ngày qua
+0.001453 SGD
+0.54%
30 ngày qua
-0.001202 SGD
-0.45%
1 năm qua
-0.026924 SGD
-9.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26638026
Hôm nay
0.26843412
Cao nhất
0.29831157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2944014 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2944014 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27903752 – 0.31198332 SGD
RON giảm giá -6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29362757 SGD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.28697105 – 0.30085055 SGD
Năm ổn định +1.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29063955 SGD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.28109836 – 0.29504374 SGD
RON giảm giá -3.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29277607 SGD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.28051686 – 0.30182832 SGD
RON tăng giá +4.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27330777 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26638026 – 0.29793993 SGD
RON giảm giá -9.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.