Tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = RON
Cập nhật
1
SGD
=
3.72653105
RON
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = lei3.72653105 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.26834608 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei3.72322204
Hiện tại
lei3.72653105
Cao nhất
lei3.72926442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72653105 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.012714 RON
-0.34%
7 ngày qua
-0.009331 RON
-0.25%
30 ngày qua
+0.017826 RON
+0.48%
1 năm qua
+0.340811 RON
+10.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
3.3521998 Hôm nay
3.72653105 Cao nhất
3.75403196
3.3521998 Hôm nay
3.72653105 Cao nhất
3.75403196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.66151559 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.39963363 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20529961
–
3.58374745
RON
SGD tăng giá
+6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
3.40606235 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.32390945
–
3.48467208
RON
Năm ổn định
-1.48%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44114795 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.389328
–
3.55747357
RON
SGD tăng giá
+3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
3.41684649 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.31314169
–
3.56484817
RON
SGD giảm giá
-4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.66151559 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.35638124
–
3.75403196
RON
SGD tăng giá
+10.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.