Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SRD
Cập nhật
1
RON
=
7.86755479
SRD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $7.86755479 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = lei0.12710429 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$7.86656769
Hiện tại
$7.86755479
Cao nhất
$7.87179541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.86755479 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004241 SRD
-0.05%
7 ngày qua
-0.004743 SRD
-0.06%
30 ngày qua
-0.079559 SRD
-1.00%
1 năm qua
-0.855936 SRD
-9.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
7.8231554 Hôm nay
7.86755479 Cao nhất
9.04959947
7.8231554 Hôm nay
7.86755479 Cao nhất
9.04959947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
-1.15%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-3.41%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.36148645 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.15768445 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.38665492
–
6.899378
SRD
Năm biến động
+43.99%
2023
Tỷ giá trung bình
8.00574831 SRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.74190864
–
8.72462058
SRD
Năm biến động
+18.86%
2024
Tỷ giá trung bình
7.20261385 SRD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.25075896
–
8.16312703
SRD
Năm biến động
-10.10%
2025
Tỷ giá trung bình
8.36148645 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.22741497
–
9.14304375
SRD
Năm biến động
+19.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.05421319 SRD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
7.8231554
–
9.04959947
SRD
Năm biến động
-10.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.