Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TND

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Tunisia 0.62631405 TND
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.62607779 Hiện tại د.ت0.62631405 Cao nhất د.ت0.63031946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62631405 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001758 TND
+0.28%
7 ngày qua
-0.001266 TND
-0.20%
30 ngày qua
-0.000709 TND
-0.11%
1 năm qua
-0.031964 TND
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.62176231
Hôm nay
0.62631405
Cao nhất
0.67729416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.67848677 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65756402 TND
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.61326297 – 0.69602424 TND
Năm biến động +2.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67848677 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66615298 – 0.69779003 TND
Năm ổn định +1.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.67664987 TND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.65987192 – 0.68687504 TND
Năm ổn định -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6707544 TND
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.64813773 – 0.69519049 TND
Năm ổn định +1.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63433935 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62176231 – 0.67459203 TND
RON giảm giá -6.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.