Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = TWD
Cập nhật
1
RON
=
6.83138163
TWD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = NT$6.83138163 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = lei0.14638327 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$6.81850266
Hiện tại
NT$6.83138163
Cao nhất
NT$6.83260812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.83138163 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009961 TWD
+0.15%
7 ngày qua
+0.018092 TWD
+0.27%
30 ngày qua
+0.120682 TWD
+1.80%
1 năm qua
-0.17478 TWD
-2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
6.6418289 Hôm nay
6.83138163 Cao nhất
7.39849184
6.6418289 Hôm nay
6.83138163 Cao nhất
7.39849184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.98169637 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.35240089 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.06214377
–
6.65656631
TWD
RON tăng giá
+4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
6.8101011 TWD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.5465635
–
7.08296637
TWD
RON tăng giá
+3.06%
2024
Tỷ giá trung bình
6.98169637 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.75672055
–
7.20171297
TWD
Năm ổn định
-0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
6.97926025 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.60012144
–
7.51093522
TWD
Năm biến động
+6.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.86263866 TWD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
6.6418289
–
7.39849184
TWD
RON giảm giá
-5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.