Tỷ giá Leu Romania sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang guilder Caribe cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XCG
Cập nhật
1
RON
=
0.3788491
XCG
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ƒ0.3788491 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = lei2.6395734 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.37740798
Hiện tại
ƒ0.3788491
Cao nhất
ƒ0.37973547
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3788491 XCG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001476 XCG
+0.39%
7 ngày qua
+0.003357 XCG
+0.89%
30 ngày qua
+0.000201 XCG
+0.05%
1 năm qua
-0.028388 XCG
-6.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.37430554 Hôm nay
0.3788491 Cao nhất
0.42533023
0.37430554 Hôm nay
0.3788491 Cao nhất
0.42533023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XCG.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.41349383 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.41349383 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40457205
–
0.42258748
XCG
Năm ổn định
-0.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38482783 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37430554
–
0.42533023
XCG
Năm biến động
-8.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.