Tỷ giá guilder Caribe sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Leu Romania cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = RON
Cập nhật
1
XCG
=
2.64062803
RON
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = lei2.64062803 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ƒ0.37869779 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei2.63341213
Hiện tại
lei2.64062803
Cao nhất
lei2.64532536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64062803 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006473 RON
-0.24%
7 ngày qua
-0.0271 RON
-1.02%
30 ngày qua
-0.004597 RON
-0.17%
1 năm qua
+0.185054 RON
+7.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.35111433 Hôm nay
2.64062803 Cao nhất
2.67161418
2.35111433 Hôm nay
2.64062803 Cao nhất
2.67161418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang RON.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.60113311 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.41857269 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.36637394
–
2.4717476
RON
Năm ổn định
+0.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60113311 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35111433
–
2.67161418
RON
Năm biến động
+9.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.