Tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XPD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Paladi (ounce) 0.00021509 XPD
+1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPD0.0002105 Hiện tại XPD0.00021509 Cao nhất XPD0.00021604
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021509 XPD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 XPD
+1.07%
7 ngày qua
+0.000016 XPD
+7.91%
30 ngày qua
+0.000035 XPD
+19.68%
1 năm qua
+0.00006 XPD
+38.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00011406
Hôm nay
0.00021509
Cao nhất
0.00021604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.79%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
+18.62%
Tháng 2
+14.04%
Tháng 3
-4.50%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+10.57%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-5.80%
Tháng 8
+5.27%
Tháng 9
+19.77%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00022342 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00010237 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000693 – 0.0001286 XPD
Năm biến động -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00016719 XPD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00012012 – 0.0002323 XPD
Năm biến động +67.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00022342 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00017878 – 0.00026363 XPD
Năm biến động +14.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000199 XPD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00011406 – 0.00025277 XPD
Năm biến động -38.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001815 XPD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00011466 – 0.00021604 XPD
Năm biến động +52.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.