Tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XPD
Cập nhật
1
RON
=
0.00021509
XPD
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = XPD0.00021509 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = lei4,649.16 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.0002105
Hiện tại
XPD0.00021509
Cao nhất
XPD0.00021604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021509 XPD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 XPD
+1.07%
7 ngày qua
+0.000016 XPD
+7.91%
30 ngày qua
+0.000035 XPD
+19.68%
1 năm qua
+0.00006 XPD
+38.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00011406 Hôm nay
0.00021509 Cao nhất
0.00021604
0.00011406 Hôm nay
0.00021509 Cao nhất
0.00021604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.79%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
+18.62%
Tháng 2
+14.04%
Tháng 3
-4.50%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+10.57%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-5.80%
Tháng 8
+5.27%
Tháng 9
+19.77%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00022342 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010237 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000693
–
0.0001286
XPD
Năm biến động
-0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00016719 XPD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00012012
–
0.0002323
XPD
Năm biến động
+67.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022342 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00017878
–
0.00026363
XPD
Năm biến động
+14.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000199 XPD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00011406
–
0.00025277
XPD
Năm biến động
-38.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001815 XPD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00011466
–
0.00021604
XPD
Năm biến động
+52.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.