Tỷ giá Paladi (ounce) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Leu Romania cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = RON

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Leu Romania 4,618.87 RON
-1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei4,613.41 Hiện tại lei4,618.87 Cao nhất lei4,702.05
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,618.87 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-80.204152 RON
-1.71%
7 ngày qua
-422.296255 RON
-8.38%
30 ngày qua
-945.428293 RON
-16.99%
1 năm qua
-1,809.71 RON
-28.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4,613.41
Hôm nay
4,618.87
Cao nhất
8,767.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.37%
Tháng 12
+22.40%
Tháng 1
-15.70%
Tháng 2
-12.31%
Tháng 3
+4.71%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-9.56%
Tháng 6
+3.98%
Tháng 7
+6.15%
Tháng 8
-5.01%
Tháng 9
-16.51%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9,878.22 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9,878.22 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7,775.83 – 14,429.47 RON
Năm biến động +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 6,112.88 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4,304.76 – 8,325.14 RON
Năm biến động -40.44%
2024
Tỷ giá trung bình 4,494.24 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,793.21 – 5,593.49 RON
Năm biến động -12.34%
2025
Tỷ giá trung bình 5,172.55 RON
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3,956.15 – 8,767.15 RON
Năm biến động +63.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,585.95 RON
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
4,613.41 – 8,721.21 RON
Năm biến động -34.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.