Tỷ giá Leu Romania sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XPT
Cập nhật
1
RON
=
0.00014655
XPT
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = XPT0.00014655 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = lei6,823.41 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPT0.00014402
Hiện tại
XPT0.00014655
Cao nhất
XPT0.00014717
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014655 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 XPT
+0.56%
7 ngày qua
+0.000007 XPT
+4.89%
30 ngày qua
+0.000022 XPT
+18.06%
1 năm qua
-0.000002 XPT
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00008474 Hôm nay
0.00014655 Cao nhất
0.00015063
0.00008474 Hôm nay
0.00014655 Cao nhất
0.00015063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.35%
Tháng 12
-21.13%
Tháng 1
+27.73%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
+2.13%
Tháng 5
+21.86%
Tháng 6
-3.44%
Tháng 7
-7.52%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+15.62%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00022851 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00022219 XPT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00019014
–
0.00024727
XPT
Năm biến động
-14.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0002268 XPT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00019623
–
0.00025584
XPT
Năm biến động
+10.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022851 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00020142
–
0.00024849
XPT
Năm biến động
+3.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00018329 XPT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00009296
–
0.00024805
XPT
Năm biến động
-51.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001274 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008474
–
0.00014717
XPT
Năm biến động
+28.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.