Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BMD
Cập nhật
1
RSD
=
0.00953838
BMD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $0.00953838 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Дин.104.839633 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00950084
Hiện tại
$0.00953838
Cao nhất
$0.00953838
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00953838 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000038 BMD
+0.40%
7 ngày qua
+0.000003 BMD
+0.04%
30 ngày qua
-0.000037 BMD
-0.39%
1 năm qua
-0.000347 BMD
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00945805 Hôm nay
0.00953838 Cao nhất
0.01025746
0.00945805 Hôm nay
0.00953838 Cao nhất
0.01025746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00964694 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00897183 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00817523
–
0.00973929
BMD
Năm biến động
-5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00922681 BMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00892283
–
0.00958897
BMD
RSD tăng giá
+3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00924217 BMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00884525
–
0.00957303
BMD
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00964694 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.008746
–
0.01012761
BMD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00963609 BMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00945805
–
0.01025746
BMD
RSD giảm giá
-4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.