Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = DJF

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Franc Djibouti 1.70395419 DJF
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj1.68615004 Hiện tại Fdj1.70395419 Cao nhất Fdj1.70482318
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70395419 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.013444 DJF
+0.80%
7 ngày qua
+0.014454 DJF
+0.86%
30 ngày qua
+0.004294 DJF
+0.25%
1 năm qua
-0.040963 DJF
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.68095206
Hôm nay
1.70395419
Cao nhất
1.82441597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.71582959 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59709386 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45560428 – 1.73530959 DJF
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64079815 DJF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.5879286 – 1.70464751 DJF
RSD tăng giá +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64333961 DJF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.57293328 – 1.70176453 DJF
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.71582959 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.55624959 – 1.80132041 DJF
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7140054 DJF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.68095206 – 1.82441597 DJF
RSD giảm giá -4.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.