Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = GIP
Cập nhật
1
RSD
=
0.00709063
GIP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = £0.00709063 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = Дин.141.03124069 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0070901
Hiện tại
£0.00709063
Cao nhất
£0.007099
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00709063 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000007 GIP
-0.09%
7 ngày qua
-0.000001 GIP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000136 GIP
-1.88%
1 năm qua
-0.000406 GIP
-5.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00708311 Hôm nay
0.00709063 Cao nhất
0.00754254
0.00708311 Hôm nay
0.00709063 Cao nhất
0.00754254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-2.41%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0074189 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00726087 GIP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00701875
–
0.00772297
GIP
RSD tăng giá
+5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0074189 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.007263
–
0.00765679
GIP
Năm ổn định
-1.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00723165 GIP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00703859
–
0.00740565
GIP
RSD giảm giá
-4.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00731261 GIP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00703353
–
0.00754254
GIP
RSD tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00721263 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00708311
–
0.0075055
GIP
RSD giảm giá
-4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.