Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = GYD
Cập nhật
1
RSD
=
1.98949035
GYD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $1.98949035 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = Дин.0.50264129 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.98536871
Hiện tại
$1.98949035
Cao nhất
$1.98949035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98949035 GYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00258 GYD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000497 GYD
+0.03%
30 ngày qua
-0.010301 GYD
-0.52%
1 năm qua
-0.073577 GYD
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.97927708 Hôm nay
1.98949035 Cao nhất
2.14329713
1.97927708 Hôm nay
1.98949035 Cao nhất
2.14329713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.01821364 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.87718928 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71069746
–
2.03789732
GYD
Năm biến động
-5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93887957 GYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.86811974
–
2.01469375
GYD
RSD tăng giá
+3.54%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93366727 GYD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.84979778
–
2.00101039
GYD
RSD giảm giá
-6.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.01821364 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83051257
–
2.11900934
GYD
Năm biến động
+13.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01355301 GYD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.97927708
–
2.14329713
GYD
RSD giảm giá
-5.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.