Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = HKD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Đô la Hồng Kông 0.07427263 HKD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.07427263 Hiện tại $0.07427263 Cao nhất $0.07427263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07427263 HKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000012 HKD
-0.02%
7 ngày qua
-0.00027 HKD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000582 HKD
-0.78%
1 năm qua
-0.00246 HKD
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07419517
Hôm nay
0.07427263
Cao nhất
0.08000305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07546227 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07024865 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06417416 – 0.07585327 HKD
Năm biến động -5.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07223688 HKD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0698868 – 0.07493193 HKD
RSD tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07211624 HKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0687067 – 0.07464378 HKD
RSD giảm giá -6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07521103 HKD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.06816667 – 0.07907799 HKD
Năm biến động +13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07546227 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07419517 – 0.08000305 HKD
RSD giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.