Tỷ giá Dinar Serbia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = KRW
Cập nhật
1
RSD
=
12.90801415
KRW
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₩12.90801415 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Дин.0.07747125 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩12.84242419
Hiện tại
₩12.90801415
Cao nhất
₩12.96879681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.90801415 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.090873 KRW
+0.71%
7 ngày qua
+0.187649 KRW
+1.48%
30 ngày qua
+0.149753 KRW
+1.17%
1 năm qua
-1.455063 KRW
-10.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
12.5619549 Hôm nay
12.90801415 Cao nhất
15.3512137
12.5619549 Hôm nay
12.90801415 Cao nhất
15.3512137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-5.93%
Tháng 7
-4.42%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
-3.20%
Tháng 10
+1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.70659154 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.56062385 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.15877312
–
12.17347586
KRW
Năm ổn định
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
12.04524392 KRW
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.33497799
–
12.67564803
KRW
RSD tăng giá
+5.99%
2024
Tỷ giá trung bình
12.59683026 KRW
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
12.16380472
–
13.14165963
KRW
RSD tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
13.70659154 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.74920616
–
14.86399341
KRW
Năm biến động
+10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.15864564 KRW
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
12.5619549
–
15.3512137
KRW
Năm biến động
-10.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.