Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = RSD
Cập nhật
1
KRW
=
0.07747125
RSD
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = Дин.0.07747125 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₩12.90801415 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.07710816
Hiện tại
Дин.0.07747125
Cao nhất
Дин.0.07786692
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07747125 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000549 RSD
-0.70%
7 ngày qua
-0.001143 RSD
-1.45%
30 ngày qua
-0.000909 RSD
-1.16%
1 năm qua
+0.007848 RSD
+11.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.06514143 Hôm nay
0.07747125 Cao nhất
0.07960544
0.06514143 Hôm nay
0.07747125 Cao nhất
0.07960544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+6.30%
Tháng 7
+4.63%
Tháng 8
+3.84%
Tháng 9
+3.30%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08652927 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08652927 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08214581
–
0.08961559
RSD
Năm ổn định
-0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08306746 RSD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07889143
–
0.08822249
RSD
KRW giảm giá
-5.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07940543 RSD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.07609389
–
0.08221112
RSD
KRW giảm giá
-6.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07306783 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06727667
–
0.07843626
RSD
Năm biến động
-9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07622316 RSD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.06514143
–
0.07960544
RSD
Năm biến động
+11.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.