Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = LBP

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Bảng Li-băng 853.0958859 LBP
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £849.58243138 Hiện tại £853.0958859 Cao nhất £853.0958859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
853.0958859 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+3.513455 LBP
+0.41%
7 ngày qua
+0.578925 LBP
+0.07%
30 ngày qua
-4.975059 LBP
-0.58%
1 năm qua
-30.470122 LBP
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
846.8474796
Hôm nay
853.0958859
Cao nhất
912.71820196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 864.06070619 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.59841721 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.46971996 – 14.78497904 LBP
Năm biến động -4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 126.72563731 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
13.59920034 – 144.86461459 LBP
Năm biến động +925.59%
2024
Tỷ giá trung bình 729.54560079 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
137.19667334 – 856.32321301 LBP
Năm biến động +457.56%
2025
Tỷ giá trung bình 864.06070619 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
783.74894253 – 907.07514085 LBP
Năm biến động +13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 862.56186893 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
846.8474796 – 912.71820196 LBP
RSD giảm giá -4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.