Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Serbia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = RSD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dinar Serbia 0.0011722 RSD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.0011722 Hiện tại Дин.0.0011722 Cao nhất Дин.0.00117705
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0011722 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 RSD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000001 RSD
-0.07%
30 ngày qua
+0.000007 RSD
+0.58%
1 năm qua
+0.00004 RSD
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00109563
Hôm nay
0.0011722
Cao nhất
0.00118085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+2.02%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07369091 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07369091 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06763621 – 0.08019426 RSD
Năm biến động +5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01355895 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.006903 – 0.07353374 RSD
Năm biến động -90.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00205774 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00116778 – 0.00728881 RSD
Năm biến động -82.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00115956 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00110244 – 0.00127592 RSD
Năm biến động -11.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00115966 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00109563 – 0.00118085 RSD
LBP tăng giá +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.