Tỷ giá Dinar Serbia sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = NGN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Naira Nigeria 12.75936204 NGN
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦12.75936204 Hiện tại ₦12.75936204 Cao nhất ₦12.75936204
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.75936204 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.014382 NGN
-0.11%
7 ngày qua
-0.033235 NGN
-0.26%
30 ngày qua
+0.059147 NGN
+0.47%
1 năm qua
-1.406518 NGN
-9.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.59256454
Hôm nay
12.75936204
Cao nhất
14.67294132
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.68206451 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.79923002 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.54203877 – 4.09423929 NGN
Năm biến động +2.75%
2023
Tỷ giá trung bình 5.86096457 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.02091931 – 8.47486235 NGN
Năm biến động +107.30%
2024
Tỷ giá trung bình 13.5846702 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
8.08343832 – 15.91577207 NGN
Năm biến động +61.67%
2025
Tỷ giá trung bình 14.68206451 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.21927817 – 15.7402561 NGN
Năm biến động +5.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.91521289 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
12.59256454 – 14.47062381 NGN
Năm biến động -11.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.