Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Serbia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = RSD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Dinar Serbia 0.07837382 RSD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.07837382 Hiện tại Дин.0.07837382 Cao nhất Дин.0.07837382
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07837382 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000088 RSD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000204 RSD
+0.26%
30 ngày qua
-0.000365 RSD
-0.46%
1 năm qua
+0.007782 RSD
+11.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06815266
Hôm nay
0.07837382
Cao nhất
0.07941194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+3.24%
Tháng 1
+3.02%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26362966 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26362966 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24424562 – 0.28232328 RSD
Năm biến động -2.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18311523 RSD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.11799602 – 0.24869935 RSD
Năm biến động -51.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07596326 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.06283076 – 0.12370973 RSD
Năm biến động -38.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06825227 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06353137 – 0.0756471 RSD
Năm biến động -5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07748615 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06910552 – 0.07941194 RSD
Năm biến động +13.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.