Tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = NOK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Krone Na Uy 0.08959426 NOK
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.08959426 Hiện tại kr0.08959426 Cao nhất kr0.08959426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08959426 NOK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000019 NOK
+0.02%
7 ngày qua
+0.002106 NOK
+2.41%
30 ngày qua
-0.001714 NOK
-1.88%
1 năm qua
-0.010629 NOK
-10.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08736073
Hôm nay
0.08959426
Cao nhất
0.10209053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-3.56%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+4.93%
Tháng 6
-3.26%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-5.71%
Tháng 10
+2.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10005344 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08604944 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08029958 – 0.09092123 NOK
Năm biến động +4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09743317 NOK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.08945619 – 0.10239507 NOK
Năm biến động +7.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09936736 NOK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.09590126 – 0.1031493 NOK
RSD tăng giá +5.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10005344 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09632838 – 0.10350951 NOK
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09107041 NOK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.08736073 – 0.10092052 NOK
Năm biến động -11.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.