Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Serbia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = RSD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Dinar Serbia 11.16142877 RSD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.11.16142877 Hiện tại Дин.11.16142877 Cao nhất Дин.11.16142877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.16142877 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007773 RSD
+0.07%
7 ngày qua
-0.268646 RSD
-2.35%
30 ngày qua
+0.213014 RSD
+1.95%
1 năm qua
+1.183739 RSD
+11.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.79522736
Hôm nay
11.16142877
Cao nhất
11.4467911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-4.70%
Tháng 6
+3.37%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+6.06%
Tháng 10
-2.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.63087454 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.63087454 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.99853181 – 12.45336464 RSD
Năm biến động -4.47%
2023
Tỷ giá trung bình 10.27268087 RSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
9.76609471 – 11.17865593 RSD
Năm biến động -6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 10.0665724 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.69468538 – 10.42739119 RSD
NOK giảm giá -4.76%
2025
Tỷ giá trung bình 9.99621746 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.66094839 – 10.38115708 RSD
Năm ổn định -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.9886954 RSD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.90878783 – 11.4467911 RSD
Năm biến động +12.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.