Tỷ giá Dinar Serbia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Shilling Somali cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = SOS
Cập nhật
1
RSD
=
5.45651672
SOS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = S5.45651672 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Дин.0.1832671 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S5.43907429
Hiện tại
S5.45651672
Cao nhất
S5.47503067
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.45651672 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.022267 SOS
+0.41%
7 ngày qua
+0.046462 SOS
+0.86%
30 ngày qua
+0.014496 SOS
+0.27%
1 năm qua
-0.167257 SOS
-2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
5.40445627 Hôm nay
5.45651672 Cao nhất
5.91283248
5.40445627 Hôm nay
5.45651672 Cao nhất
5.91283248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.51222551 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.19158457 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.64975127
–
15.21638554
SOS
Năm biến động
-7.88%
2023
Tỷ giá trung bình
5.25325319 SOS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
5.09336993
–
5.45982496
SOS
RSD tăng giá
+3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
5.28012719 SOS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
5.05591155
–
5.46147658
SOS
RSD giảm giá
-6.41%
2025
Tỷ giá trung bình
5.51222551 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.0009919
–
5.92119262
SOS
Năm biến động
+12.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.5016109 SOS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.40445627
–
5.91283248
SOS
RSD giảm giá
-4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.