Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = XAF
Cập nhật
1
RSD
=
5.58120292
XAF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = FCFA5.58120292 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = Дин.0.17917284 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA5.57341325
Hiện tại
FCFA5.58120292
Cao nhất
FCFA5.58143087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58120292 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004077 XAF
+0.07%
7 ngày qua
+0.001051 XAF
+0.02%
30 ngày qua
-0.006067 XAF
-0.11%
1 năm qua
-0.01433 XAF
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
5.55807169 Hôm nay
5.58120292 Cao nhất
5.63463288
5.55807169 Hôm nay
5.58120292 Cao nhất
5.63463288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.60184453 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.58493782 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.53059936
–
5.64129396
XAF
Năm ổn định
+0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
5.59212526 XAF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
5.49740587
–
5.64914235
XAF
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60184453 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.570188
–
5.62989849
XAF
Năm ổn định
+0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
5.5968815 XAF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.52919984
–
5.66963972
XAF
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.58432934 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.55807169
–
5.63463288
XAF
Năm ổn định
-0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.