Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BMD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Đô la Bermuda 0.01245315 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01245315 Hiện tại $0.01245315 Cao nhất $0.01245315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01245315 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000005 BMD
+0.04%
30 ngày qua
+0.000459 BMD
+3.83%
1 năm qua
+0.000083 BMD
+0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0114547
Hôm nay
0.01245315
Cao nhất
0.01411444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01483817 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01483817 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00700934 – 0.01904758 BMD
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01183377 BMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00990079 – 0.01515091 BMD
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01080516 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0087915 – 0.01197565 BMD
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01201673 BMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00879825 – 0.01350418 BMD
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01224076 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0114547 – 0.01411444 BMD
Năm biến động -1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.