Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CNH

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.08148515 CNH
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.08148515 Hiện tại ¥0.08148515 Cao nhất ¥0.08181853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08148515 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000073 CNH
-0.09%
7 ngày qua
-0.00042 CNH
-0.51%
30 ngày qua
+0.002382 CNH
+3.01%
1 năm qua
-0.006622 CNH
-7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07694723
Hôm nay
0.08148515
Cao nhất
0.09574357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-4.60%
Tháng 3
+6.44%
Tháng 4
+4.29%
Tháng 5
-8.16%
Tháng 6
-2.79%
Tháng 7
-8.65%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
+2.93%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10052107 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10052107 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04433898 – 0.1276995 CNH
Năm biến động +10.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08366371 CNH
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.07234089 – 0.10166835 CNH
Năm biến động -14.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.077875 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06403926 – 0.08717645 CNH
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08635289 CNH
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.06451914 – 0.09693101 CNH
Năm biến động +36.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08225205 CNH
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.07694723 – 0.09574357 CNH
Năm biến động -7.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.