Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Nga cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = RUB

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Rúp Nga 12.28122249 RUB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽12.27750366 Hiện tại ₽12.28122249 Cao nhất ₽12.28122249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.28122249 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.006732 RUB
-0.05%
7 ngày qua
+0.208245 RUB
+1.72%
30 ngày qua
-0.402647 RUB
-3.17%
1 năm qua
+0.931373 RUB
+8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.44456514
Hôm nay
12.28122249
Cao nhất
12.99592007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-6.05%
Tháng 4
-4.11%
Tháng 5
+8.88%
Tháng 6
+2.87%
Tháng 7
+9.47%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
-2.85%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.88000258 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.45447575 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.83088396 – 22.55351987 RUB
Năm biến động -9.43%
2023
Tỷ giá trung bình 12.03886631 RUB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.83590259 – 13.82344141 RUB
Năm biến động +17.45%
2024
Tỷ giá trung bình 12.88000258 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.47098822 – 15.61542091 RUB
Năm biến động +23.78%
2025
Tỷ giá trung bình 11.64230228 RUB
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
10.31661562 – 15.49927589 RUB
Năm biến động -26.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.18532666 RUB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
10.44456514 – 12.99592007 RUB
Năm biến động +8.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.