Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CUC
Cập nhật
1
RUB
=
0.01234661
CUC
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.01234661 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ₽80.99389 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01233851
Hiện tại
$0.01234661
Cao nhất
$0.01245315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01234661 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000107 CUC
-0.86%
7 ngày qua
+0.000074 CUC
+0.60%
30 ngày qua
+0.00039 CUC
+3.26%
1 năm qua
+0.000001 CUC
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.0114547 Hôm nay
0.01234661 Cao nhất
0.01411444
0.0114547 Hôm nay
0.01234661 Cao nhất
0.01411444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01483817 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01483817 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00700934
–
0.01904758
CUC
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01183377 CUC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00990079
–
0.01515091
CUC
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01080516 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0087915
–
0.01197565
CUC
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01201673 CUC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00879825
–
0.01350418
CUC
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01224474 CUC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0114547
–
0.01411444
CUC
Năm biến động
-2.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.