Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = RUB

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Rúp Nga 81.2518 RUB
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽80.300997 Hiện tại ₽81.2518 Cao nhất ₽81.298415
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.2518 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.950803 RUB
+1.18%
7 ngày qua
+0.401085 RUB
+0.50%
30 ngày qua
-2.381572 RUB
-2.85%
1 năm qua
+0.254133 RUB
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
70.849404
Hôm nay
81.2518
Cao nhất
87.300392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 92.82643793 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.85347634 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.500102 – 142.666733 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 85.51670993 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
66.002644 – 101.002025 RUB
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 92.82643793 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.502772 – 113.746289 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 83.76091175 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
74.051171 – 113.659011 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.79492675 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
70.849404 – 87.300392 RUB
Năm biến động +2.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.