Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Dominica cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = DOP
Cập nhật
1
RUB
=
0.7471288
DOP
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = RD$0.7471288 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₽1.33845731 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.7471288
Hiện tại
RD$0.7471288
Cao nhất
RD$0.7551156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7471288 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006759 DOP
-0.90%
7 ngày qua
-0.009428 DOP
-1.25%
30 ngày qua
+0.029114 DOP
+4.05%
1 năm qua
-0.04721 DOP
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.67267593 Hôm nay
0.7471288 Cao nhất
0.83823786
0.67267593 Hôm nay
0.7471288 Cao nhất
0.83823786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
+3.24%
Tháng 1
-5.66%
Tháng 2
-5.28%
Tháng 3
+5.61%
Tháng 4
+3.87%
Tháng 5
-6.56%
Tháng 6
-4.82%
Tháng 7
-6.39%
Tháng 8
+5.39%
Tháng 9
+5.80%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81408751 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81408751 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38628553
–
1.03862511
DOP
Năm biến động
-0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66207723 DOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.55992768
–
0.85677243
DOP
Năm biến động
-14.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64195743 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53351179
–
0.70884285
DOP
Năm biến động
-17.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7412997 DOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.5376427
–
0.83823786
DOP
Năm biến động
+48.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74112181 DOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.67267593
–
0.83585868
DOP
Năm biến động
-6.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.