Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = FKP
Cập nhật
1
RUB
=
0.0090753
FKP
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = £0.0090753 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = ₽110.18917222 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00904343
Hiện tại
£0.0090753
Cao nhất
£0.00913316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0090753 FKP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000069 FKP
-0.75%
7 ngày qua
-0.000269 FKP
-2.88%
30 ngày qua
+0.000177 FKP
+1.99%
1 năm qua
-0.000344 FKP
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00849525 Hôm nay
0.0090753 Cao nhất
0.01050353
0.00849525 Hôm nay
0.0090753 Cao nhất
0.01050353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.46%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+6.32%
Tháng 5
-7.14%
Tháng 6
-3.68%
Tháng 7
-8.59%
Tháng 8
+6.11%
Tháng 9
+2.80%
Tháng 10
-2.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01212798 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01212798 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00534784
–
0.01608108
FKP
Năm biến động
+13.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00952733 FKP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00787689
–
0.01238941
FKP
Năm biến động
-21.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00845549 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00696956
–
0.00941475
FKP
Năm biến động
-20.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00910147 FKP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00703037
–
0.00994063
FKP
Năm biến động
+33.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0091805 FKP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00849525
–
0.01050353
FKP
Năm biến động
-3.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.